베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "biết ơn" (1)
biết ơn
영어
구to be grateful, to be thankful
Các em học cách biết ơn những gì đang có.
They learn to be grateful for what they have.
관련 단어 "biết ơn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "biết ơn" (3)
Tôi bày tỏ lòng biết ơn.
I express my gratitude.
Các em học cách biết ơn những gì đang có.
They learn to be grateful for what they have.
Người đẹp cảm thấy bình an, tự tại và biết ơn.
The beauty felt peaceful, at ease, and grateful.
